Phép dịch "einer" thành Tiếng Việt
một, ta, ai là các bản dịch hàng đầu của "einer" thành Tiếng Việt.
einer
pronoun
Article
numeral
ngữ pháp
-
một
Cardinal numberIch muss einkaufen gehen, ich komme in einer Stunde zurück.
Tôi đi mua sắm một chút. Một tiếng sau trở lại.
-
ta
adjective pronounDer ist immer gleich eine beleidigte Leberwurst.
Bạn hãy coi chừng, anh ta cáu ngay đấy.
-
ai
pronounÄrzte leisten einen Schwur, niemandem Schaden zuzufügen.
Những vị bác sĩ tuyên thệ sẽ không làm hại bất kỳ ai.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhất
- mình
- người ta
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " einer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Einer
noun
masculine
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Einer" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Einer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "einer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
con · cuốn · cái · một · người · nhất · quả
-
một giờ
-
Tự_lưu_trữ
-
Cấp
-
quan hệ ràng buộc kiểu
-
Chúa vốn Bức thành Kiên cố
-
giao cấu · làm tình · thông tục giao cấu
-
con · cuốn · cái · một · người · nhất · quả
Thêm ví dụ
Thêm