Phép dịch "ein" thành Tiếng Việt
một, người, cái là các bản dịch hàng đầu của "ein" thành Tiếng Việt.
ein
Article
numeral
masculine
ngữ pháp
Ein; irgendes unbestimmtes Beispiel von (unbestimmter Artikel). [..]
-
một
Cardinal numberIch muss einkaufen gehen, ich komme in einer Stunde zurück.
Tôi đi mua sắm một chút. Một tiếng sau trở lại.
-
người
ArticleNein, ich kann Sie nicht reinlassen, es ist eine Person zu viel.
Không, tôi không cho bạn vào được. Đã nhiều người quá rồi.
-
cái
ArticleUm eine Schraube zu lösen, dreh sie nach links.
Vặn sang trái để xoay cái ốc vít ra.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- con
- quả
- cuốn
- nhất
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ein " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ein" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
một giờ
-
Tự_lưu_trữ
-
Cấp
-
quan hệ ràng buộc kiểu
-
Chúa vốn Bức thành Kiên cố
-
giao cấu · làm tình · thông tục giao cấu
-
con · cuốn · cái · một · người · nhất · quả
-
một · nhất
Thêm ví dụ
Thêm