Phép dịch "Einfahrt" thành Tiếng Việt

lối vào là bản dịch của "Einfahrt" thành Tiếng Việt.

Einfahrt noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lối vào

    noun

    Das Hauptärgernis des Eigentümers sind schlechte Einfahrten für Autos.

    Người chủ này không thích những lối vào cho xe tồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Einfahrt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

einfahrt verb
+ Thêm

"einfahrt" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho einfahrt trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Einfahrt" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nhập cảng · nhập khẩu · đặt
  • nhập cảng · nhập khẩu · đặt
Thêm

Bản dịch "Einfahrt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch