Phép dịch "Einfall" thành Tiếng Việt

tập kích, đột kích, đột nhập là các bản dịch hàng đầu của "Einfall" thành Tiếng Việt.

Einfall noun Noun masculine ngữ pháp

Überfall (auf) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tập kích

  • đột kích

    verb
  • đột nhập

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Einfall " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Einfall" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch