Phép dịch "einem" thành Tiếng Việt
một, nhất là các bản dịch hàng đầu của "einem" thành Tiếng Việt.
einem
pronoun
Article
numeral
ngữ pháp
-
một
Cardinal numberIch muss einkaufen gehen, ich komme in einer Stunde zurück.
Tôi đi mua sắm một chút. Một tiếng sau trở lại.
-
nhất
adjectiveFür ihn war nur noch ein Platz ganz vorne übrig.
Chỗ còn lại duy nhất là ở trước toa xe.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " einem " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "einem" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
con · cuốn · cái · một · người · nhất · quả
-
một giờ
-
Tự_lưu_trữ
-
Cấp
-
quan hệ ràng buộc kiểu
-
Chúa vốn Bức thành Kiên cố
-
giao cấu · làm tình · thông tục giao cấu
-
con · cuốn · cái · một · người · nhất · quả
Thêm ví dụ
Thêm