Phép dịch "einen" thành Tiếng Việt

một, nhất là các bản dịch hàng đầu của "einen" thành Tiếng Việt.

einen pronoun Article numeral ngữ pháp

verdongeln (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • một

    Cardinal number

    Ich muss einkaufen gehen, ich komme in einer Stunde zurück.

    Tôi đi mua sắm một chút. Một tiếng sau trở lại.

  • nhất

    adjective

    Für ihn war nur noch ein Platz ganz vorne übrig.

    Chỗ còn lại duy nhất là ở trước toa xe.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " einen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "einen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "einen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch