Phép dịch "eher" thành Tiếng Việt
trước, đằng trước, khá là các bản dịch hàng đầu của "eher" thành Tiếng Việt.
eher
adverb
notabene (gehoben) [..]
-
trước
adverbWir sind erst seit fünf Jahren verheiratet, weil es nicht eher ging.
Mới chỉ kết hôn năm năm vì trước đây thì không được.
-
đằng trước
-
khá
adjectiveAlso so ist es nicht beängstigend. Das ist eher lustig.
Dạng như, aww, chả sợ chút nào. Thật ra nó khá hài hước.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eher " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm