Phép dịch "Ehemann" thành Tiếng Việt
chồng, Chồng là các bản dịch hàng đầu của "Ehemann" thành Tiếng Việt.
Ehemann
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
bessere Hälfte (scherzh.) [..]
-
chồng
nounMännlicher Partner in einer Ehe.
Maria belog ihren Ehemann.
Mary nói dối chồng cô ấy.
-
Chồng
männliche Partner in einer ehelichen Beziehung
Maria belog ihren Ehemann.
Mary nói dối chồng cô ấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ehemann " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm