Phép dịch "Ehepartner" thành Tiếng Việt

chồng, vợ, nhà là các bản dịch hàng đầu của "Ehepartner" thành Tiếng Việt.

Ehepartner Noun ngữ pháp

bessere Hälfte (scherzh.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chồng

    noun

    Männlicher Partner in einer Ehe.

    " Seelenklempner fickt Patienten und redet ihnen ein, den Ehepartner zu töten. "

    " Lạm dụng bệnh nhân và khiến họ giết chồng. "

  • vợ

    noun
  • nhà

    noun

    Würde ich eher Überstunden machen oder die Zeit lieber mit meinem Ehepartner und meinen Kindern verbringen?

    Tôi thích làm thêm giờ hay là thích ở nhà với gia đình?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ehepartner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Ehepartner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch