Phép dịch "besprechung" thành Tiếng Việt

sự thảo luận, họp, cuộc họp là các bản dịch hàng đầu của "besprechung" thành Tiếng Việt.

besprechung
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sự thảo luận

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " besprechung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Besprechung noun feminine ngữ pháp

Consulting (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • họp

    verb

    Außerdem muss ich diese Besprechung wirklich gut vorbereiten.

    Hơn nữa, anh đã nói là ngày mai anh có một cuộc họp.

  • cuộc họp

  • hội họp

  • hội nghị

    noun

    Tut mir leid, dass ich Ihre Besprechung unterbreche, Mannix.

    Xin lỗi vì đã phá đám hội nghị, Mannix.

Thêm

Bản dịch "besprechung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch