Phép dịch "besprechung" thành Tiếng Việt
sự thảo luận, họp, cuộc họp là các bản dịch hàng đầu của "besprechung" thành Tiếng Việt.
besprechung
-
sự thảo luận
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " besprechung " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Besprechung
noun
feminine
ngữ pháp
Consulting (fachsprachlich) [..]
-
họp
verbAußerdem muss ich diese Besprechung wirklich gut vorbereiten.
Hơn nữa, anh đã nói là ngày mai anh có một cuộc họp.
-
cuộc họp
-
hội họp
-
hội nghị
nounTut mir leid, dass ich Ihre Besprechung unterbreche, Mannix.
Xin lỗi vì đã phá đám hội nghị, Mannix.
Thêm ví dụ
Thêm