Phép dịch "anschauen" thành Tiếng Việt
xem là bản dịch của "anschauen" thành Tiếng Việt.
anschauen
verb
ngữ pháp
spannern (vulgär)
-
xem
verbAlso musste ich mir das gar nicht anschauen, nicht?
Vậy thì cô đâu cần tôi xem xét nó chỉ, hả?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " anschauen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Anschauen
Noun
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Anschauen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Anschauen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm