Phép dịch "anschalten" thành Tiếng Việt

Bật là bản dịch của "anschalten" thành Tiếng Việt.

anschalten verb ngữ pháp

Ein Elektrogerät in den Betriebszustand versetzen.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Bật

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anschalten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Anschalten Noun ngữ pháp
+ Thêm

"Anschalten" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Anschalten trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "anschalten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch