Phép dịch "Ansage" thành Tiếng Việt
dấu nhắc, lời nhắc là các bản dịch hàng đầu của "Ansage" thành Tiếng Việt.
Ansage
noun
feminine
ngữ pháp
-
dấu nhắc
-
lời nhắc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ansage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
ansage
+
Thêm bản dịch
Thêm
"ansage" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ansage trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm