Phép dịch "Anschauung" thành Tiếng Việt

意見, ý kiến là các bản dịch hàng đầu của "Anschauung" thành Tiếng Việt.

Anschauung noun feminine ngữ pháp

Votum (gehoben)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • 意見

    noun
  • ý kiến

    noun

    Fragen Sie dann die anderen Schüler, ob sie weitere Irrlehren oder falsche Anschauungen in dem Abschnitt bemerkt haben.

    Sau đó hỏi các học sinh khác xem họ có thấy những điều giảng dạy hay ý kiến sai lạc khác trong đoạn này không.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Anschauung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Anschauung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch