Phép dịch "ansammeln" thành Tiếng Việt

dành dụm, gom góp, góp nhặt là các bản dịch hàng đầu của "ansammeln" thành Tiếng Việt.

ansammeln Verb ngữ pháp

(Daten) erheben [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • dành dụm

  • gom góp

  • góp nhặt

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thu nhặt
    • tích lũy
    • tích trữ
    • để dành
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ansammeln " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ansammeln
+ Thêm

"Ansammeln" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ansammeln trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "ansammeln" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch