Phép dịch "anrufen" thành Tiếng Việt

gọi, kêu, gọi điện là các bản dịch hàng đầu của "anrufen" thành Tiếng Việt.

anrufen verb ngữ pháp

zum Hörer greifen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • gọi

    verb

    Ich hatte vor, sie anzurufen, aber ich habe es vergessen.

    Tôi định gọi cho cô ấy mà lại quên mất.

  • kêu

    verb

    Doch wie werden sie den anrufen, an den sie nicht geglaubt haben?

    Nhưng họ chưa tin Ngài thì kêu-cầu sao được?

  • gọi điện

    verb

    Ich würde gerne meine Eltern anrufen.

    Tôi muốn gọi điện thoại tới cha mẹ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gọi điện thoại
    • kêu điện thoại
    • cuộc gọi, gọi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anrufen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Anrufen noun Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

"Anrufen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Anrufen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "anrufen"

Các cụm từ tương tự như "anrufen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "anrufen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch