Phép dịch "Wochenende" thành Tiếng Việt

cuối tuần là bản dịch của "Wochenende" thành Tiếng Việt.

Wochenende noun Noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cuối tuần

    noun

    Tom sagte, dass ihm von allem, was er am letzten Wochenende unternommen habe, das Windsurfen am meisten Spaß gemacht habe.

    Trong những thứ Tom đã làm cuối tuần rồi, anh ta nói rằng lướt ván buồm là vui nhất.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Wochenende " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Wochenende" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch