Phép dịch "Wodka" thành Tiếng Việt

vodka, Vodka, vôtca là các bản dịch hàng đầu của "Wodka" thành Tiếng Việt.

Wodka noun Noun masculine ngữ pháp

Wässerchen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • vodka

    noun

    Mit etwas Wodka in mir könnte ich antworten.

    Với một vài ly vodka trong người, Tôi có thể trả lời.

  • Vodka

    Spirituose mit einem Alkoholgehalt von mindestens 37,5 Volumenprozent

    Du solltest darüber nachgedacht haben ein Sandwich zu kaufen anstatt einer Flasche Wodka.

    Cô lẽ ra phải mua một cái bánh sandwich thayvì mua chai Vodka chết tiệt.

  • vôtca

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rượu vodka
    • rượu vôtca
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Wodka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Wodka"

Thêm

Bản dịch "Wodka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch