Phép dịch "Woche" thành Tiếng Việt
tuần, Tuần lễ là các bản dịch hàng đầu của "Woche" thành Tiếng Việt.
Woche
noun
feminine
ngữ pháp
Woche (7TageWoche) [..]
-
tuần
nounZeiteinheit [..]
Ich denke, ich werde mir diese Woche frei nehmen.
Tôi nghĩ rằng tôi sẽ nghỉ ngơi tuần này.
-
Tuần lễ
In ungefähr zwei Wochen.
Sau gần hai tuần lễ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Woche " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Woche" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tuần
Thêm ví dụ
Thêm