Phép dịch "Wochen" thành Tiếng Việt

tuần là bản dịch của "Wochen" thành Tiếng Việt.

Wochen noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tuần

    noun

    Ich denke, ich werde mir diese Woche frei nehmen.

    Tôi nghĩ rằng tôi sẽ nghỉ ngơi tuần này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Wochen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Wochen" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Tuần lễ · tuần
  • Tuần lễ · tuần
Thêm

Bản dịch "Wochen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch