Phép dịch "wo" thành Tiếng Việt
ở đâu, đâu, ở̛ đâu là các bản dịch hàng đầu của "wo" thành Tiếng Việt.
wo
conjunction
pronoun
adverb
ngữ pháp
alldieweil (umgangssprachlich) [..]
-
ở đâu
nounMir ist egal, wo wir essen. Das überlasse ich ganz dir.
Ăn tối ở đâu cũng được, tùy bạn thôi.
-
đâu
adverbMir ist egal, wo wir essen. Das überlasse ich ganz dir.
Ăn tối ở đâu cũng được, tùy bạn thôi.
-
ở̛ đâu
-
đầu
conjunctionDer Ort, wo ein Fluss beginnt, ist seine Quelle.
Nơi con sông bắt đầu chảy là ngọn nguồn của nó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Wo
-
ở đâu
nounWo kann ich Seide kaufen?
Tôi có thể mua tơ lụa ở đâu?
Hình ảnh có "wo"
Các cụm từ tương tự như "wo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
từ chỗ nào · từ nơi nào · từ đâu
Thêm ví dụ
Thêm