Phép dịch "Umlaufbahn" thành Tiếng Việt
quỹ đạo, 軌道, quỹ đạo thiên thể là các bản dịch hàng đầu của "Umlaufbahn" thành Tiếng Việt.
Umlaufbahn
noun
feminine
ngữ pháp
Eine kreisförmige oder elliptische Bahn eines Körpers um einen anderen Körper. [..]
-
quỹ đạo
nounLange bevor er der Welt so leuchtete, befand er sich bereits auf seiner Umlaufbahn.
Nó nằm đúng trong quỹ đạo của nó rất lâu trước khi nó chiếu sáng.
-
軌道
noun -
quỹ đạo thiên thể
đường đi cong của một thiên thể chung quanh một điểm trong không gian do trọng lực
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Umlaufbahn " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Umlaufbahn"
Các cụm từ tương tự như "Umlaufbahn" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quỹ đạo địa tĩnh
Thêm ví dụ
Thêm