Phép dịch "Umsatz" thành Tiếng Việt

doanh thu là bản dịch của "Umsatz" thành Tiếng Việt.

Umsatz noun masculine ngữ pháp

Die Gesamtsumme der von einem Unternehmen oder ähnlichem ausgeführten Verkäufe in einem bestimmten Zeitraum.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • doanh thu

    noun

    Wir haben den kleinsten Umsatz von allen Läden in der K-Street.

    Chúng tôi có doanh thu thấp hơn bất kỳ cửa hàng nào ở phố K.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Umsatz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Umsatz" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Umsatz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch