Phép dịch "Umkreis" thành Tiếng Việt

đường tròn ngoại tiếp là bản dịch của "Umkreis" thành Tiếng Việt.

Umkreis noun Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đường tròn ngoại tiếp

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Umkreis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Umkreis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch