Phép dịch "Umkreis" thành Tiếng Việt
đường tròn ngoại tiếp là bản dịch của "Umkreis" thành Tiếng Việt.
Umkreis
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
-
đường tròn ngoại tiếp
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Umkreis " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm