Phép dịch "Umkleideraum" thành Tiếng Việt
Phòng thay đồ là bản dịch của "Umkleideraum" thành Tiếng Việt.
Umkleideraum
noun
masculine
-
Phòng thay đồ
Bring sie zum Umkleideraum.
Cậu đưa họ đến phòng thay đồ nhé.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Umkleideraum " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm