Phép dịch "umschreiben" thành Tiếng Việt
chuyển, sao chép, sao lại là các bản dịch hàng đầu của "umschreiben" thành Tiếng Việt.
umschreiben
verb
ngữ pháp
(etwas) noch einmal machen [..]
-
chuyển
verb -
sao chép
-
sao lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " umschreiben " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Umschreiben
Noun
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Umschreiben" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Umschreiben trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm