Phép dịch "umkommen" thành Tiếng Việt

chết, mất, tử là các bản dịch hàng đầu của "umkommen" thành Tiếng Việt.

umkommen verb ngữ pháp

über die Wupper gehen (salopp, regional) (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chết

    verb

    Etwa zweihundert waren umgekommen, aber tausend wurden gerettet.

    Có khoảng hai trăm người chết, nhưng một ngàn người đã được cứu.

  • mất

    verb

    Was über meinen Mann gesagt wurde. Was er getan haben soll, bevor er umkam.

    Những điều họ nói về chồng tôi, việc anh ấy làm trước khi mất.

  • tử

    verb

    Viele, viele Menschen sind am Mt. Everest umgekommen,

    Có rất nhiều người đã tử nạn ngay tại đỉnh Everest này,

  • diệt vong

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " umkommen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Umkommen Noun ngữ pháp
+ Thêm

"Umkommen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Umkommen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "umkommen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch