Phép dịch "Taupunkt" thành Tiếng Việt
Điểm sương, điểm sương là các bản dịch hàng đầu của "Taupunkt" thành Tiếng Việt.
Taupunkt
noun
masculine
ngữ pháp
Temperatur, bei der in einem Gemisch aus Gas u. Dampf das Gas mit der vorhandenen Menge des Dampfes gerade gesättigt ist
-
Điểm sương
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Taupunkt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
taupunkt
-
điểm sương
Thêm ví dụ
Thêm