Phép dịch "Taufname" thành Tiếng Việt

tên thánh là bản dịch của "Taufname" thành Tiếng Việt.

Taufname noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tên thánh

    noun

    Und das ist dein Taufname?

    Có phải đó là tên thánh của em?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Taufname " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Taufname" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch