Phép dịch "tauschwert" thành Tiếng Việt

giá trị trao đổi, Giá trị trao đổi là các bản dịch hàng đầu của "tauschwert" thành Tiếng Việt.

tauschwert
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • giá trị trao đổi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tauschwert " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tauschwert Noun noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Giá trị trao đổi

    Verhältnis, in dem Waren auf Märkten gegeneinander ausgetauscht werden

Thêm

Bản dịch "tauschwert" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch