Phép dịch "taufen" thành Tiếng Việt

cho tên, đặt tên là các bản dịch hàng đầu của "taufen" thành Tiếng Việt.

taufen verb ngữ pháp

auf einen Namen

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cho tên

  • đặt tên

    verb

    Wer diesen Ort The Rock taufte, scherzte dabei nicht.

    Ai đặt tên chỗ này là The Rock đúng là không đùa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " taufen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Taufen Noun noun ngữ pháp
+ Thêm

"Taufen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Taufen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "taufen" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Thanh Tẩy · rữa tội
  • báp têm
  • Thanh Tẩy · rữa tội
  • Thanh Tẩy · rữa tội
Thêm

Bản dịch "taufen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch