Phép dịch "rijeka" thành Tiếng Việt
rijeka là bản dịch của "rijeka" thành Tiếng Việt.
rijeka
-
rijeka
In Rijeka wartet ein Frachtschiff auf euch.
Một chiếc tàu chở hàng đang đợi anh ở Rijeka.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rijeka " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rijeka
St. Veit am Pflaum (veraltet)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Rijeka" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rijeka trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm