Phép dịch "Radiant" thành Tiếng Việt

radian, rađian là các bản dịch hàng đầu của "Radiant" thành Tiếng Việt.

Radiant Noun noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • radian

    Einheit der Größe eines ebenen Winkels

  • rađian

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Radiant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

radiant
+ Thêm

"radiant" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho radiant trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Radiant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch