Phép dịch "Radikal" thành Tiếng Việt

bộ thủ, 部首, cực đoan là các bản dịch hàng đầu của "Radikal" thành Tiếng Việt.

Radikal noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bộ thủ

    noun
  • 部首

    noun
  • cực đoan

  • Bộ thủ

    grafische oder semantische Zuordnungskomponente eines chinesischen Schriftzeichens

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Radikal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

radikal adjective ngữ pháp

wirklich (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

"radikal" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho radikal trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Radikal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Radikal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch