Phép dịch "Radikale" thành Tiếng Việt
Gốc tự do là bản dịch của "Radikale" thành Tiếng Việt.
Radikale
noun
masculine
ngữ pháp
-
Gốc tự do
Atome oder Moleküle mit mindestens einem ungepaarten Valenzelektron
Das weiche Gewebe wird erhalten, weil das Eisen im Blut der Dinosaurier freie Radikale freisetzt, die hochreaktiv sind.
Mô mềm được bảo quản vì sắt trong máu khủng long... tạo ra các gốc tự do, và chúng rất dễ phản ứng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Radikale " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
radikale
adjective
+
Thêm bản dịch
Thêm
"radikale" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho radikale trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Radikale" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bộ thủ · bộ thủ · cực đoan · 部首
Thêm ví dụ
Thêm