Phép dịch "Radierer" thành Tiếng Việt

cái tẩy, cục gôm, tẩy chì là các bản dịch hàng đầu của "Radierer" thành Tiếng Việt.

Radierer noun masculine

Ratzefummel (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cái tẩy

    Spezielles Gummi, das etwas mit Bleistift oder Tintenfüller Geschriebenes entfernen kann.

  • cục gôm

    Spezielles Gummi, das etwas mit Bleistift oder Tintenfüller Geschriebenes entfernen kann.

  • tẩy chì

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Radierer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Radierer"

Thêm

Bản dịch "Radierer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch