Phép dịch "Radiation" thành Tiếng Việt

放射, phóng xạ là các bản dịch hàng đầu của "Radiation" thành Tiếng Việt.

Radiation noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • 放射

    noun
  • phóng xạ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Radiation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Radiation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch