Phép dịch "Radar" thành Tiếng Việt

Ra đa, ra đa là các bản dịch hàng đầu của "Radar" thành Tiếng Việt.

Radar noun Noun masculine neuter ngữ pháp

Kurzwort für engl. “radio detecting and ranging”

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Ra đa

    Klasse von Erkennungs- und Ortungsverfahren und -geräten

    Was ist mit unserem wärme - empfindlichen Radar?

    Thế cái ra-đa tầm nhiệt của các ông thì sao?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Radar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

radar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ra đa

    Was ist mit unserem wärme - empfindlichen Radar?

    Thế cái ra-đa tầm nhiệt của các ông thì sao?

Hình ảnh có "Radar"

Các cụm từ tương tự như "Radar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Radar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch