Phép dịch "Notenhals" thành Tiếng Việt

Đuôi nốt nhạc là bản dịch của "Notenhals" thành Tiếng Việt.

Notenhals noun Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Đuôi nốt nhạc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Notenhals " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Notenhals"

Thêm

Bản dịch "Notenhals" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch