Phép dịch "Notenhals" thành Tiếng Việt
Đuôi nốt nhạc là bản dịch của "Notenhals" thành Tiếng Việt.
Notenhals
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
-
Đuôi nốt nhạc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Notenhals " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Notenhals"
Thêm ví dụ
Thêm