Phép dịch "Note" thành Tiếng Việt

giấy bạc, nốt nhạc là các bản dịch hàng đầu của "Note" thành Tiếng Việt.

Note noun feminine ngữ pháp

Schein (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • giấy bạc

    noun
  • nốt nhạc

    Zeichen das in der musikalischen Notation genutzt wird

    Und an einem bestimmtem Punkt wird Christian diese Note einführen.

    Và cùng lúc đó, Christian sẽ chơi nốt nhạc này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Note " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Note"

Các cụm từ tương tự như "Note" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Note" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch