Phép dịch "Notausgang" thành Tiếng Việt
lối thoát hiểm là bản dịch của "Notausgang" thành Tiếng Việt.
Notausgang
noun
masculine
ngữ pháp
-
lối thoát hiểm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Notausgang " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Notausgang"
Thêm ví dụ
Thêm