Phép dịch "Notenwert" thành Tiếng Việt
Giá trị nốt nhạc là bản dịch của "Notenwert" thành Tiếng Việt.
Notenwert
noun
masculine
ngữ pháp
-
Giá trị nốt nhạc
Zeichen in der Notation von Musik
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Notenwert " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm