Phép dịch "Notation" thành Tiếng Việt
ký hiệu là bản dịch của "Notation" thành Tiếng Việt.
Notation
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Benamsung (umgangssprachlich) [..]
-
ký hiệu
nounSystem der Symbole
Durch die Notation wurde nicht nur die Musik weitergegeben,
Nhưng ký hiệu không chỉ là thứ duy nhất khiến âm nhạc được lan truyền,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Notation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Notation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ký hiệu toán học
-
Reverse Polish notation
Thêm ví dụ
Thêm