Phép dịch "Notebook" thành Tiếng Việt

máy tính xách tay, Máy tính xách tay là các bản dịch hàng đầu của "Notebook" thành Tiếng Việt.

Notebook noun neuter ngữ pháp

Schlepptop (derb) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • máy tính xách tay

    Ein tragbarer Computer, der klein und leicht genug ist, um ihn auf den Knien zu benutzen.

  • Máy tính xách tay

    tragbarer Personal Computer

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Notebook " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Notebook" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Notebook" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch