Phép dịch "Nadir" thành Tiếng Việt

thiên để, Thiên để là các bản dịch hàng đầu của "Nadir" thành Tiếng Việt.

Nadir ngữ pháp

Der Punkt an der Himmelssphäre, der dem Zenit gegenüberliegt.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thiên để

    Der Punkt an der Himmelssphäre, der dem Zenit gegenüberliegt.

  • Thiên để

    Richtungsangabe

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Nadir " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Nadir"

Thêm

Bản dịch "Nadir" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch