Phép dịch "Impedanz" thành Tiếng Việt

trở kháng, Trở kháng là các bản dịch hàng đầu của "Impedanz" thành Tiếng Việt.

Impedanz noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • trở kháng

  • Trở kháng

    elektrotechnische Größe

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Impedanz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Impedanz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch