Phép dịch "Immunsystem" thành Tiếng Việt

Miễn dịch, Hệ miễn dịch là các bản dịch hàng đầu của "Immunsystem" thành Tiếng Việt.

Immunsystem noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Miễn dịch

    Weil sie davor durch das Immunsystem ihrer leiblichen Mutter geschützt sind.

    Bởi vì trước đó chúng được bảo vệ bởi hệ miễn dịch của người mẹ sinh học.

  • Hệ miễn dịch

    biologisches Abwehrsystem höherer Lebewesen

    Das Immunsystem des Körpers greift gesundes Gewebe an und zerstört es, was zu Gelenkschmerzen und -schwellungen führt.

    Hệ miễn dịch tấn công và tiêu hủy các mô lành, khiến các khớp đau buốt và sưng lên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Immunsystem " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Immunsystem" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch