Phép dịch "Hungerstreik" thành Tiếng Việt
Tuyệt thực, tuyệt thực là các bản dịch hàng đầu của "Hungerstreik" thành Tiếng Việt.
Hungerstreik
noun
masculine
ngữ pháp
-
Tuyệt thực
Wissen Sie, was ich mich seit dem Hungerstreik immer wieder gefragt habe?
Bà có biết từ lúc tuyệt thực tôi vẫn tự hỏi mình điều gì không?
-
tuyệt thực
verbWissen Sie, was ich mich seit dem Hungerstreik immer wieder gefragt habe?
Bà có biết từ lúc tuyệt thực tôi vẫn tự hỏi mình điều gì không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Hungerstreik " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm