Phép dịch "Hure" thành Tiếng Việt

đĩ, điếm, đi là các bản dịch hàng đầu của "Hure" thành Tiếng Việt.

Hure noun feminine ngữ pháp

leichtes Mädchen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đĩ

    noun

    Ach, das ist'ne dreckige Nazi-Hure.

    Chỉ là con đĩ của bọn Đức.

  • điếm

    Es war eine Wildling-Hure, die meinen Sohn verführt hat.

    Là một con điếm Man Tộc quyến rũ được thằng con ta.

  • đi

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gái mại dâm
    • gái điếm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hure " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Hure" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch