Phép dịch "Hunger" thành Tiếng Việt

đói, nạn đói là các bản dịch hàng đầu của "Hunger" thành Tiếng Việt.

Hunger noun masculine ngữ pháp

Hunger (Hamsun) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đói

    noun

    Wenn du Hunger hast, warum isst du dann nicht?

    Nếu ấy đói thì sao không ăn đi?

  • nạn đói

    Hunger bedeutet in Amerika definitiv ein bisschen was anderes als international,

    Nạn đói có ý nghĩa khác ở Mỹ so với nạn đói toàn cầu,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hunger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

hunger verb
+ Thêm

"hunger" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho hunger trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Hunger" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Hunger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch